HAGL Coffee – Hệ sinh thái cà phê nông nghiệp công nghiệp trọn chuỗi

Hoàng Anh Gia Lai đang phát triển cà phê theo mô hình nông nghiệp công nghiệp trọn chuỗi, bắt đầu từ vùng nguyên liệu quy mô lớn, tiến tới hệ thống sơ chế, chế biến, tinh chế và tái chế tuần hoàn.

Mục tiêu của HAGL là xây dựng một hệ sinh thái cà phê có chất lượng ổn định, khả năng cung ứng quy mô lớn và phát triển bền vững thực chất.

Trọn chuỗi giá trị – Chất lượng ổn định – Tuần hoàn thực chất
Trọn chuỗi giá trị – Chất lượng ổn định – Tuần hoàn thực chất
Trọn chuỗi giá trị – Chất lượng ổn định – Tuần hoàn thực chất
Trọn chuỗi giá trị – Chất lượng ổn định – Tuần hoàn thực chất
Trọn chuỗi giá trị – Chất lượng ổn định – Tuần hoàn thực chất
Tầm nhìn phát triển

HAGL định hướng phát triển mảng cà phê trở thành một trong những trụ cột nông nghiệp chiến lược của Tập đoàn, dựa trên lợi thế vùng nguyên liệu quy mô lớn, năng lực tổ chức sản xuất công nghiệp và hệ thống chế biến sâu.

Không chỉ dừng lại ở canh tác và bán nguyên liệu, HAGL hướng tới mô hình trọn chuỗi từ canh tác – sơ chế – chế biến – tinh chế – tái chế, trong đó mỗi công đoạn đều được chuẩn hóa để nâng chất lượng, tối ưu chi phí và tăng khả năng cung ứng cho thị trường trong nước và quốc tế.

Phát triển vùng nguyên liệu quy mô lớn.

Công nghiệp hóa sau thu hoạch và chế biến.

Xây dựng mô hình tuần hoàn phụ phẩm cà phê.

Mô hình trọn chuỗi giá trị: Canh tác – Sơ chế – Chế biến – Tinh chế – Tái chế

Mô hình cà phê HAGL được thiết kế theo nguyên tắc phân tán - tập trung: xử lý nhanh nguyên liệu tại vùng trồng, sau đó tập trung các khâu chuẩn hóa, chế biến sâu và tái chế tại các trung tâm phù hợp. Cách tổ chức này giúp kiểm soát chất lượng, giảm rủi ro mùa vụ, tối ưu logistics và nâng hiệu quả toàn chuỗi.

1
Canh tác

HAGL phát triển vùng trồng cà phê theo định hướng quy mô lớn, bền vững và có trách nhiệm. Trọng tâm là chuẩn hóa quy trình canh tác, quản lý chất lượng đầu vào, kỷ luật thu hái và đồng bộ tiêu chuẩn vùng trồng với yêu cầu của hệ thống nhà máy sau thu hoạch.

2
Sơ chế

Các nhà máy sơ chế vệ tinh được định hướng đặt gần vùng nguyên liệu để xử lý nhanh sau thu hoạch, hạn chế suy giảm chất lượng và tạo bán thành phẩm ổn định cho các trung tâm chế biến.

3
Chế biến

Nhà máy chế biến trung tâm có nhiệm vụ phân loại, chuẩn hóa, bảo quản, kiểm soát chất lượng và chuẩn bị sản phẩm theo yêu cầu của các hợp đồng B2B trong nước và quốc tế.

4
Tinh chế

HAGL định hướng phát triển các sản phẩm chế biến sâu như cà phê hòa tan, chiết xuất, sản phẩm B2B/OEM và các sản phẩm giá trị gia tăng khác, nhằm nâng bậc giá trị và giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu thô.

5
Tái chế

Phụ phẩm, bã, tro và bùn sau chế biến từng bước được thu gom, xử lý và tái chế để tạo phân bón hữu cơ chuyên biệt cho cà phê, hoàn thiện vòng tuần hoàn “từ cây cà phê quay lại cây cà phê”.

Vùng nguyên liệu – nền tảng của hệ sinh thái cà phê HAGL

HAGL đang phát triển vùng nguyên liệu cà phê tại các khu vực có điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và quy mô phù hợp cho sản xuất nông nghiệp công nghiệp.

Vùng nguyên liệu là nền tảng đầu tiên của toàn bộ hệ sinh thái, quyết định chất lượng đầu vào, sản lượng ổn định và khả năng tổ chức các nhà máy sau thu hoạch.

Ở giai đoạn hiện tại, HAGL tập trung vào việc mở rộng diện tích trồng, chuẩn hóa quy trình canh tác, xây dựng dữ liệu vùng trồng và chuẩn bị hệ thống sơ chế – chế biến phù hợp với sản lượng tương lai.

Hệ sinh thái nhà máy: Từ sau thu hoạch đến chế biến sâu

Song song với phát triển vùng trồng, HAGL định hướng đầu tư hệ thống nhà máy theo từng mô-đun, phù hợp với tiến độ vùng nguyên liệu và nhu cầu thị trường.Hệ thống này bao gồm các nhà máy sơ chế vệ tinh, trung tâm sấy, nhà máy chế biến chất lượng cao, nhà máy tinh chế và nhà máy tái chế phụ phẩm.Mục tiêu của hệ thống nhà máy là chuyển lợi thế vùng nguyên liệu thành năng lực sản xuất công nghiệp: chất lượng đồng đều, truy xuất rõ ràng, sản lượng lớn và khả năng đáp ứng các hợp đồng trong nước cũng như quốc tế.

Hạt cà phê Robusta

Nhà máy sơ chế vệ tinh

Sơ chế, rửa và phân loại cà phê tươi ngay sau khi thu hoạch để bảo toàn lượng đường tự nhiên, ngăn ngừa lên men hỏng.

Trung tâm sấy và điều phối mùa vụ

Áp dụng công nghệ sấy trống quay hiện đại, tối ưu độ ẩm tiêu chuẩn xuất khẩu và phân phối sản lượng mùa vụ.

Hạt cà phê Robusta

Nhà máy chế biến chất lượng cao

Chế biến các dòng Arabica và Robusta cao cấp (Honey, Natural, Fully Wet) đạt điểm số cupping cao.

Nhà máy tinh chế

Sản xuất cà phê rang xay nguyên bản, chiết xuất cà phê hòa tan sấy lạnh giữ trọn vẹn hương vị tự nhiên.

Nhà máy tái chế tuần hoàn

Tận dụng vỏ quả cà phê chế biến trà Cascara, bã cà phê làm phân bón hữu cơ sinh học và viên nén sinh khối sạch.

Bền vững thực chất và tuần hoàn phụ phẩm

Đối với HAGL, phát triển bền vững không chỉ là một thông điệp truyền thông, mà là một mô hình vận hành.

Một dự án cà phê chỉ thực sự bền vững khi tạo ra chất lượng ổn định, chi phí cạnh tranh, hiệu quả kinh tế dài hạn, đồng thời kiểm soát tốt tác động môi trường và trách nhiệm xã hội.

Thông qua mô hình tuần hoàn, các phụ phẩm phát sinh từ sơ chế và tinh chế cà phê sẽ từng bước được thu gom, xử lý và tái chế thành nguồn hữu cơ – khoáng phục vụ trở lại vùng trồng.

Đây là cách HAGL hướng tới giảm lãng phí, giảm chi phí đầu vào và nâng cao tính bền vững của toàn chuỗi.

sản phẩm và thị trường

sản phẩm và thị trường

Trên nền tảng vùng nguyên liệu và hệ thống nhà máy đang được phát triển, HAGL định hướng xây dựng danh mục sản phẩm theo nhiều bậc giá trị: nhân xanh chất lượng cao, cà phê rang B2B, cà phê hòa tan, sản phẩm tinh chế và sản phẩm tuần hoàn từ phụ phẩm.

Giai đoạn đầu, HAGL ưu tiên phát triển năng lực cung ứng B2B cho các đối tác trong nước và quốc tế. Khi hệ thống nhà máy hoàn thiện, Tập đoàn sẽ từng bước mở rộng sang các dòng sản phẩm chế biến sâu, OEM và các sản phẩm giá trị gia tăng.

Hành trình phát triển mảng cà phê HAGL

Giới thiệu về giống cà phê chè THA1
Vùng nguyên liệu

Giới thiệu về giống cà phê chè THA1

Giống cà phê chè THA1 là kết quả của việc chọn lọc và phát triển từ phả hệ F5 của con lai TN1, một giống cà phê lai giữa vật liệu gen KH3-1 (nguồn gốc Ethiopia) và Catimor. Giống cây này đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận qua Quyết định số 2812/QĐ-BNN-TT ngày 07/07/2016, khẳng định giá trị và chất lượng trong ngành cà phê Việt Nam. Đây là một giống có tiềm năng cao cho canh tác bền vững và nâng cao giá trị xuất khẩu cà phê.

Canh tác cà phê Việt Nam: thách thức và giải pháp bền vững
Vùng nguyên liệu

Canh tác cà phê Việt Nam: thách thức và giải pháp bền vững

Sản xuất cà phê Việt Nam ngày càng chịu ảnh hưởng từ thiên nhiên, do đó, ưu tiên hàng đầu là thúc đẩy các sáng kiến canh tác bền vững và bảo tồn môi trường...

BÁO CHÍ VIẾT VỀ CHÚNG TÔI

NHIỀU HƠN
Botanical Art Watermark
Đặc tính giống

Cà phê Arabica, Robusta và Liberica

Arabica
Cà phê chè - Arabica
Cà phê chè - Arabica
  • Cà phê Arabica có tên khoa học là Coffea Arabica. Ở Việt Nam giống cà phê này có tên là cà phê Chè là giống cafe có hàm lượng cafein từ 1-2%. Tuy hàm lượng cafein thấp nhưng giống cafe này lại có nhiều hương vị hơn cafe Robusta.
  • Giống Arabica được phát hiện khá sớm ở vùng cao nguyên phía Tây Nam của Ethiopia. Chúng đã được người Pháp và Hà Lan đưa đi khắp thế giới, trong đó những vùng trồng nhiều nhất là Brazil và Colombia.
Độ cao canh tác 1200m - 1950m
Nhiệt độ tối ưu 18°C - 21°C
Hương vị nổi bật Chua thanh đặc trưng, xen lẫn đắng nhẹ
Robusta
Cà phê vối - Robusta
Cà phê vối - Robusta
  • Robusta có tên khoa học là Coffea Canephora hoặc Coffea Robusta. Ở Việt Nam dòng cà phê này được gọi là phê Vối, có hàm lượng caffeine từ 2 – 4%. Do có hàm lượng cafein cao, nên cafe này có vị đằm hơn hạt cà phê Arabica. Đây là loại cà phê được bán phổ biến tại thị trường nội địa Việt Nam và thích hợp pha phin.
  • Robusta là giống cà phê có sản lượng đứng thứ 2 thế giới. Tại Việt Nam, Robusta chiếm đến 90% tổng sản lượng của Việt Nam. 
Độ cao canh tác 250m - 1500m
Nhiệt độ tối ưu 22°C - 26°C
Hương vị nổi bật Đậm đà và đắng hơn so với Arabica
Liberica
Cà phê mít - Liberica
Cà phê mít - Liberica
  • Cà phê Liberica, còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như Excelsa, cà phê Mít (Việt Nam) hay Kape Barako (Philippines). Cà phê Liberica có hàm lượng caffeine thấp nhất trong số các loại cà phê, dao động từ 0,6% - 1,7% , thường có độ chua thấp hơn so với Arabica. Quả và lá Liberica cũng lớn hơn so với Arabica và Robusta, riêng lá có thể phát triển rộng đến 30cm.
  • Liberica được trồng phổ biến ở các vùng cao nguyên nhiệt đới và cận nhiệt đới, chủ yếu là các nước Đông Nam Á, Châu Phi.
Độ cao canh tác 0 - 800m
Nhiệt độ tối ưu 24°C - 34°C
Hương vị nổi bật   Ít đắng nhưng mùi thơm và hương vị mạnh hơn, đậm đà.
Nội dung so sánh
Quay lên đầu trang